trở ngại

  1. empêcher; entraver.
    • Trở ngại giao thông
      entraver la circulation.
  2. empêchement; obstacle; entrave; accroc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trở ngại"

trở ngại
Công việc xây dựng gặp phải một trở ngại lớn.